Xe Nâng Điện Ngồi Lái EP EFL253/303/353 (S/P): “Quái Vật” 80V Với 3 Cấp Độ Hiệu Năng
Xe nâng điện 48V tiêu chuẩn không đủ đáp ứng cường độ làm việc của bạn? Bạn muốn sức mạnh và sự bền bỉ của xe dầu nhưng lại cần sự êm ái, tiết kiệm và không khí thải của xe điện?
Giới thiệu dòng Xe Nâng Điện Ngồi Lái EP EFL253/303/353 (S/P). Đây là cuộc cách mạng thực sự, kết hợp những gì tốt nhất của cả hai thế giới:
- Khung gầm xe dầu (I/C chassis): Kế thừa khung gầm của xe T8, cho độ bền bỉ, gầm cao và lốp lớn để chạy đa địa hình.
- Sức mạnh 80V Li-Ion: Sử dụng pin Li-Ion 80V mạnh mẽ, không cần bảo trì.
- 3 Cấp độ Hiệu Năng: Lần đầu tiên, EP cung cấp 3 phiên bản (Base / S / P) để bạn lựa chọn chính xác hiệu suất mình cần.

Dòng xe nâng điện hạng nặng EP EFL(S/P) với 3 phiên bản hiệu suất (B/S/P).
3 Phiên Bản (B/S/P) Xe Nâng Điện Ngồi Lái EP EFL253/303/353 (S/P) – Tùy Chọn Hiệu Suất Theo Nhu Cầu
Đây là điểm “ăn tiền” nhất của dòng EFL mới. Bạn không cần trả tiền cho hiệu suất thừa. Tùy vào ứng dụng, bạn có thể chọn 1 trong 3 cấp độ.
Hãy lấy model 3.0 tấn (EFL303) làm ví dụ:
| Phiên bản | Tốc độ Di chuyển (Không tải) | Khả năng Leo dốc (Không tải) | Motor Lái | Pin (Tiêu chuẩn) | Ứng dụng phù hợp |
| EFL303 (Base) | 12 km/h | 15% | 10 kW | 80V/205Ah | Vận hành tiêu chuẩn, thay thế xe điện 48V |
| EFL303S (Sport) | 17 km/h | 25% | 17 kW | 80V/230Ah | Nhu cầu cao, cần tốc độ & khả năng leo dốc |
| EFL303P (Performance) | 20 km/h | 28% | 17 kW | 80V/460Ah | Hiệu suất tối đa, thay thế xe dầu hoàn toàn |
5 Ưu Điểm Vượt Trội Của Dòng Xe Nâng Điện Ngồi Lái EP EFL253/303/353 (S/P) Mới
1. Hiệu Suất “Xe Dầu” – Tốc Độ 20km/h, Leo Dốc 28%
Với phiên bản P (Performance), chiếc xe này là một “quái vật” thực sự:
- Tốc độ di chuyển: Lên đến 20 km/h (bản P), không thua kém xe dầu.
- Khả năng leo dốc: Lên đến 28% (bản P), dễ dàng xử lý các đoạn dốc và đường gồ ghề.
- Tốc độ nâng: Lên đến 0.54 m/s (bản P), tăng tốc độ chu chuyển hàng hóa.
2. Khung Gầm Đa Năng (Gầm Cao, Lốp Lớn)
Xe được thiết kế để chạy cả trong nhà và ngoài trời:
- Khung gầm xe dầu T8: Cứng cáp, bền bỉ cho các ứng dụng nặng.
- Gầm cao: Khoảng sáng gầm trung tâm lên đến 185mm (tùy model), dễ dàng vượt chướng ngại vật.
- Lốp lớn: Cho phép xe vận hành êm ái và bám đường tốt trên các bề mặt không bằng phẳng.
- Tùy chọn Cabin: Cung cấp tùy chọn cabin kín (Full cabin), bán kín (Semi-cabin) và mái che kính cường lực (tempered glass) cho tầm nhìn cao nhất.
3. Thiết Kế Công Thái Học (Ergonomic) Toàn Diện
EP tập trung vào sự thoải mái của tài xế:
- Khoang lái rộng rãi: Chỗ để chân (legroom) thoải mái, ghế ngồi “bucket” êm ái.
- Màn hình LED mới: Màn hình LED độ phân giải cao, đặt ở góc trên bên phải, hiển thị rõ ràng tốc độ, giờ hoạt động, tình trạng pin.
- Thiết kế nhỏ gọn hơn: Đối trọng được thiết kế lại, nhỏ gọn hơn (ngắn hơn 170mm) giúp xe xoay xở tốt hơn trong không gian hẹp.
4. Tùy Chọn Vận Hành Cao Cấp (Joystick)
Với các phiên bản S và P, bạn có thể nâng cấp từ tay gạt cơ khí (mechanical levers) lên Điều khiển Joystick (tay chang điện tử).
- Đặt ngay trên bệ tỳ tay, tài xế có thể điều khiển mọi thứ bằng ngón tay: nâng/hạ/nghiêng, di chuyển (F-N-B), còi, và nút dừng khẩn cấp.
- Giúp giảm mệt mỏi và tăng độ chính xác khi vận hành.
5. An Toàn & Thông Minh
Xe được trang bị hàng loạt công nghệ an toàn:
- Hệ thống OPS: (Operator Presence Sensing) Tự động ngắt vận hành khi tài xế rời ghế.
- Telematics: Giám sát xe từ xa, quản lý đội xe hiệu quả.
- Hệ thống thẻ (Card system): Tùy chọn để kiểm soát truy cập xe.
- Cổng sạc chống nước: Bảo vệ cổng sạc an toàn khi vận hành ngoài trời.
(Internal Link 1: Xem thêm các dòng [xe nâng điện 4 bánh] khác của chúng tôi)
Bảng So Sánh Kỹ Thuật Xe Nâng Điện Ngồi Lái EP EFL253/303/353 (S/P) (Các phiên bản)
Dưới đây là so sánh các thông số kỹ thuật chính giữa 3 tải trọng và 3 cấp độ hiệu năng:
1. Tải trọng 2.5 Tấn (EFL253 / 253S / 253P)
| Thuộc tính | EFL253 (Base) | EFL253S (Sport) | EFL253P (Performance) |
| Tốc độ (Không tải) | 12 km/h | 17 km/h | 20 km/h |
| Leo dốc (Không tải) | 15% | 25% | 28% |
| Motor Lái | 10 kW | 17 kW | 17 kW |
| Motor Nâng | 16 kW | 26 kW | 26 kW |
| Pin (Tiêu chuẩn) | 80V/205Ah | 80V/230Ah | 80V/280Ah |
2. Tải trọng 3.0 Tấn (EFL303 / 303S / 303P)
| Thuộc tính | EFL303 (Base) | EFL303S (Sport) | EFL303P (Performance) |
| Tốc độ (Không tải) | 12 km/h | 17 km/h | 20 km/h |
| Leo dốc (Không tải) | 15% | 25% | 28% |
| Motor Lái | 10 kW | 17 kW | 17 kW |
| Motor Nâng | 16 kW | 26 kW | 26 kW |
| Pin (Tiêu chuẩn) | 80V/205Ah | 80V/230Ah | 80V/460Ah |
3. Tải trọng 3.5 Tấn (EFL353 / 353S / 353P)
| Thuộc tính | EFL353 (Base) | EFL353S (Sport) | EFL353P (Performance) |
| Tốc độ (Không tải) | 12 km/h | 17 km/h | 20 km/h |
| Leo dốc (Không tải) | 15% | 25% | 28% |
| Motor Lái | 10 kW | 17 kW | 17 kW |
| Motor Nâng | 16 kW | 26 kW | 26 kW |
| Pin (Tiêu chuẩn) | 80V/280Ah | 80V/280Ah | 80V/460Ah |
Hướng Dẫn Chọn Cấu Hình (Options)
Dòng EFL(S/P) có rất nhiều tùy chọn để bạn xây dựng một chiếc xe hoàn hảo:
- Cabin: Chọn giữa khung bảo vệ tiêu chuẩn (với mái kính cường lực), cabin bán kín (semi-cabin) hoặc cabin kín hoàn toàn (full cabin) có sưởi, A/C.
- Điều khiển: Tay gạt cơ khí (bản B, S, P) hoặc nâng cấp lên Joystick (bản S, P).
- Pin: Nhiều dung lượng từ 205Ah lên đến 560Ah (cho model 3.0/3.5P) cho thời gian vận hành tối đa.
- Sạc: Tùy chọn sạc tích hợp (integrated) 80V/35A, 80V/60A hoặc sạc ngoài (external) lên đến 200A.
- Lốp: Lốp đặc (Solid rubber) tiêu chuẩn, hoặc tùy chọn lốp hơi (Pneumatic), lốp không vết (Non-marking).
Bảng Giá Xe Nâng Điện Ngồi Lái EP EFL253/303/353 (S/P)
Giá xe nâng điện EP dòng (S/P) phụ thuộc lớn vào phiên bản hiệu năng (B, S, hay P) và các tùy chọn (options) bạn chọn (tải trọng, dung lượng pin, loại cabin, sạc…).
Đây là dòng xe cao cấp, thay thế xe dầu, vì vậy chi phí đầu tư sẽ cao hơn các dòng xe điện 48V tiêu chuẩn, nhưng mang lại hiệu suất và chi phí vận hành (TCO) vượt trội.
Để nhận báo giá chính xác cho cấu hình bạn mong muốn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi.
Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)
1. Các phiên bản S và P khác gì bản B (Base) tiêu chuẩn?
Khác biệt chính là ở hiệu suất: S (Sport) và P (Performance) có Motor Lái và Motor Nâng mạnh hơn (17kW/26kW so với 10kW/16kW), cho Tốc độ di chuyển (lên đến 20km/h), Tốc độ nâng và Khả năng leo dốc (lên đến 28%) cao hơn đáng kể.
2. Xe này có chạy được ngoài trời mưa không?
Có. Xe được thiết kế trên khung gầm xe dầu với gầm cao, lốp lớn. Đặc biệt, xe có cổng sạc chống nước và tùy chọn cabin kín (full cabin) để vận hành an toàn dưới mọi điều kiện thời tiết.
3. Tùy chọn Joystick (tay chang điện tử) có trên model nào?
Joystick là tùy chọn cao cấp có sẵn trên các phiên bản hiệu suất cao là EFL…S và EFL…P.
4. Màn hình LED mới có gì đặc biệt?
Đây là màn hình LED độ phân giải cao, được đặt ở góc trên bên phải (thay vì ở giữa), giúp tài xế dễ dàng quan sát thông số xe (tốc độ, pin, giờ hoạt động…) mà không bị cản tầm nhìn phía trước.

Kết Luận
Đừng chấp nhận giới hạn của xe điện 48V hay sự ồn ào, tốn kém của xe dầu. Dòng xe nâng điện EP EFL253/303/353(S/P) 80V cung cấp 3 cấp độ hiệu suất, cho phép bạn lựa chọn chính xác sức mạnh mình cần. Với tốc độ 20km/h, khả năng leo dốc 28% và khung gầm đa năng, đây là giải pháp thay thế xe dầu hoàn hảo.
CÔNG TY TNHH HANGCHA VIỆT NAM
- Trụ sở chính: Tầng 42, Tháp B Vina2, KĐT Kim Văn Kim Lũ, Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội.
- Chi nhánh Hà Nội: Tổ 12, Cự Khối, Long Biên, Hà Nội.
- Chi nhánh TP. HCM: 143B QL13, KP Đông Ba, P. Bình Hòa, TX. Thuận An, Bình Dương.
Đường dây nóng:
- Kinh doanh & Phụ tùng: 0367745003 (Mr. Hữu)
- Hỗ trợ kỹ thuật: 0367745003 (24/7)
Trang web: www.xediencnt.com.vn/
Email: huuhuucnt@gmail.com

XE ĐIỆN CNT
Xe điện 6 chỗ
Xe bus điện 8 chỗ
Xe bus điện 11 chỗ
Xe bus điện 14 chỗ
Xe điện cổ điển
Xe golf điện 2 chỗ
Xe golf điện 4 chỗ
Xe golf điện 8 chỗ
Xe điện chở hàng
Xe điện bệnh viện
Xe Điện Tuần Tra
Xe điện cứu hỏa














Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.